慰问
wèi wèn
Nghĩa
- thăm hỏi
- an ủi
Định nghĩa
安慰问候,表示关心和体贴。
An ủi và thăm hỏi, biểu thị sự quan tâm và ân cần.
Cách dùng
动词,常用于上级对下级、组织对个人、或朋友之间表示关怀。宾语通常是人或群体,如“慰问灾民”、“慰问伤员”。
Động từ, thường dùng khi cấp trên đối với cấp dưới, tổ chức đối với cá nhân, hoặc giữa bạn bè để biểu thị sự quan tâm. Tân ngữ thường là người hoặc nhóm người, như 'thăm hỏi nạn nhân thiên tai', 'thăm hỏi người bị thương'.
Ví dụ
- 1 春节期间,领导去医院慰问病人。 (Trong dịp Tết Nguyên đán, lãnh đạo đến bệnh viện thăm hỏi bệnh nhân.)
- 2 政府向灾区人民表示亲切慰问。 (Chính phủ gửi lời thăm hỏi ân cần đến nhân dân vùng thiên tai.)
- 3 他买了一束花去慰问生病的同事。 (Anh ấy mua một bó hoa đến thăm hỏi đồng nghiệp bị ốm.)
- 4 志愿者们慰问孤寡老人,陪他们聊天。 (Các tình nguyện viên thăm hỏi người già neo đơn, trò chuyện cùng họ.)
- 5 慰问信虽然简短,却温暖了战士们的心。 (Thư thăm hỏi tuy ngắn gọn nhưng đã sưởi ấm lòng các chiến sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản