慷慨
kāng kǎi
Nghĩa
- hào phóng
- rộng rãi
Định nghĩa
形容充满正气,情绪激昂;也指对人很大方,舍得花费钱财或力气。
Miêu tả vẻ đầy chính khí, tình cảm dâng trào; cũng chỉ việc đối xử rộng rãi với người khác, sẵn sàng chi tiền của hoặc công sức.
Cách dùng
常用来形容人的性格或行为:在给予钱财、帮助他人时很大方;或在表达情感、发表言论时情绪高涨、激昂。
Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của con người: khi cho tiền bạc, giúp đỡ người khác thì rất rộng rãi; hoặc khi bộc lộ tình cảm, phát biểu ý kiến thì tình cảm dâng trào, hăng hái.
Ví dụ
- 1 他非常慷慨,捐了很多钱给慈善机构。(Anh ấy rất hào phóng, đã quyên rất nhiều tiền cho các tổ chức từ thiện.)
- 2 她总是慷慨地帮助有困难的朋友。(Cô ấy luôn rộng rãi giúp đỡ những người bạn gặp khó khăn.)
- 3 会上他慷慨陈词,呼吁大家保护环境。(Tại hội nghị, anh ta hùng hồn phát biểu, kêu gọi mọi người bảo vệ môi trường.)
- 4 这个老板对员工很慷慨,经常发奖金。(Ông chủ này rất hào phóng với nhân viên, thường xuyên phát tiền thưởng.)
- 5 不要这么慷慨地把时间浪费在没有意义的事情上。(Đừng hào phóng lãng phí thời gian vào những việc vô nghĩa như vậy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản