Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 憋

憋

biē

HSK 7–9

Nghĩa

  • nín
  • nhịn

Định nghĩa

憋,指忍住或抑制某种生理或心理的欲望、情绪,或指因不通畅而感到闷。

憋, nghĩa là nhịn hoặc kìm nén một ham muốn, cảm xúc nào đó về thể chất hoặc tinh thần, hoặc cảm thấy bực bội do không thông thoáng.

Cách dùng

用于口语和书面语,作动词或形容词。常见搭配有“憋气”、“憋笑”、“憋尿”、“憋屈”、“憋闷”等。

Dùng trong khẩu ngữ và văn viết, làm động từ hoặc tính từ. Các cụm từ thường gặp như “憋气” (nín thở), “憋笑” (nhịn cười), “憋尿” (nhịn tiểu), “憋屈” (uất ức), “憋闷” (bức bối).

Ví dụ

  • 1 他憋了一口气,潜入水中。(Anh ấy nín một hơi rồi lặn xuống nước.)
  • 2 看到他那滑稽的样子,我忍不住憋笑。(Nhìn vẻ buồn cười của anh ta, tôi không nhịn được cười.)
  • 3 开会时,她憋着尿,非常难受。(Trong cuộc họp, cô ấy nhịn tiểu, rất khó chịu.)
  • 4 这些天心里憋屈,想找人聊聊。(Mấy hôm nay trong lòng uất ức, muốn tìm ai đó tâm sự.)
  • 5 房间里空气不流通,感觉憋闷。(Trong phòng không khí không lưu thông, cảm thấy bức bối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome