憔悴
qiáo cuì
Nghĩa
- tiều tụy
- hốc hác
Định nghĩa
形容人瘦弱,面色不好看,精神不振。
Miêu tả người gầy yếu, sắc mặt không tốt, tinh thần sa sút.
Cách dùng
常用来形容人因劳累、疾病或忧愁而显得消瘦、疲惫。
Thường dùng để miêu tả người vì vất vả, bệnh tật hoặc lo buồn mà trở nên gầy yếu, mệt mỏi.
Ví dụ
- 1 他看起来非常憔悴。 (Anh ấy trông rất tiều tụy.)
- 2 她因为生病,脸色憔悴。 (Cô ấy vì bệnh tật nên sắc mặt xanh xao.)
- 3 经过一夜的担心,他变得憔悴不堪。 (Sau một đêm lo lắng, anh ta trở nên tiều tụy không chịu nổi.)
- 4 你最近这么憔悴,是不是工作太累了? (Dạo này bạn tiều tụy thế, có phải làm việc quá mệt không?)
- 5 老人憔悴的脸上露出了微笑。 (Trên khuôn mặt tiều tụy của cụ già nở một nụ cười.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.