Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 憧憬

憧憬

chōng jǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • khao khát
  • mơ ước

Định nghĩa

憧憬:指向往、期待美好的未来或某种理想境界。常作动词或名词。

憧憬:Hướng tới, mong đợi một tương lai tốt đẹp hoặc một trạng thái lý tưởng nào đó. Thường dùng như động từ hoặc danh từ.

Cách dùng

常用于书面语,表达对未来的美好期待或向往,比“希望”更具感情色彩。多用于描述人生理想、未来生活等。

Thường dùng trong văn viết, diễn tả sự kỳ vọng hoặc hướng tới một tương lai tốt đẹp, mang sắc thái tình cảm hơn từ “hy vọng”. Hay dùng để miêu tả lý tưởng cuộc sống, cuộc sống tương lai, v.v.

Ví dụ

  • 1 她对未来充满了憧憬。 (Cô ấy tràn đầy khao khát về tương lai.)
  • 2 年轻人心中都有美好的憧憬。 (Trong lòng người trẻ đều có những ước mơ tươi đẹp.)
  • 3 憧憬着有一天能环游世界。 (Anh ấy khao khát có một ngày được du lịch vòng quanh thế giới.)
  • 4 这首歌表达了对爱情的憧憬。 (Bài hát này thể hiện sự mong mỏi về tình yêu.)
  • 5 我们要把憧憬变成现实。 (Chúng ta phải biến ước mơ thành hiện thực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản