Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 憨厚

憨厚

hān hou

HSK 7–9

Nghĩa

  • thật thà
  • chất phác

Định nghĩa

形容人朴实老实,忠厚善良,不耍心机。

Miêu tả người chất phác, thật thà, trung hậu và tốt bụng, không toan tính xấu xa.

Cách dùng

憨厚”是形容词,常用来形容人的性格,表示朴实、厚道、老实可靠。多用于褒义,通常形容面带善意、言语行动都显得诚恳的人。

憨厚” là tính từ, thường dùng để miêu tả tính cách con người, biểu thị sự chất phác, hào hiệp, thật thà và đáng tin cậy. Thường mang nghĩa khen, hay dùng để miêu tả người có vẻ mặt hiền lành, lời nói và hành động thành khẩn.

Ví dụ

  • 1 老王是个憨厚的人,从不跟别人计较。 (Lão Vương là người chất phác, không bao giờ so đo với người khác.)
  • 2 他长着一张憨厚的脸,让人一下子就信任他。 (Anh ấy sở hữu khuôn mặt hiền lành, khiến người ta lập tức tin tưởng.)
  • 3 虽然她看起来有点憨厚,但做起事来非常认真。 (Tuy cô ấy trông có vẻ chất phác, nhưng làm việc rất nghiêm túc.)
  • 4 这位农民伯伯憨厚地笑了笑,把最好的水果递给我们。 (Bác nông dân cười hiền lành, đưa cho chúng tôi những trái cây ngon nhất.)
  • 5 大家都喜欢和他交往,因为他为人憨厚、乐于助人。 (Mọi người đều thích giao tiếp với anh ấy, vì anh ấy sống thật thà và hay giúp đỡ người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản