Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

dǒng

HSK 2

Nghĩa

  • hiểu

Định nghĩa

知道、了解、明白(某事物)。

Biết, hiểu rõ, nắm được (một sự vật, sự việc nào đó).

Cách dùng

” 是动词,表示对某事有清楚的认识或理解。常用于口语和书面语,后面可以接名词、代词或小句。

” là động từ, biểu thị việc có nhận thức hoặc hiểu biết rõ ràng về một việc gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, phía sau có thể kết hợp với danh từ, đại từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 你的意思。 (Tôi hiểu ý bạn.)
  • 2 他不中文。 (Anh ấy không biết tiếng Trung.)
  • 3 这个问题你吗? (Bạn có hiểu vấn đề này không?)
  • 4 经过老师解释,我终于了。 (Sau khi thầy giáo giải thích, cuối cùng tôi đã hiểu.)
  • 5 你真的音乐吗? (Bạn có thực sự hiểu âm nhạc không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản