懂事
dǒng shì
Nghĩa
- hiểu chuyện
- biết điều
Định nghĩa
形容一个人能够理解事理,懂得体贴别人,行为举止符合常理,不让人操心。
Miêu tả một người có khả năng hiểu lẽ phải, biết quan tâm đến người khác, hành vi cử chỉ hợp lẽ thường, không khiến người khác phải lo lắng.
Cách dùng
“懂事”常用于形容孩子或年轻人,表示他们成熟、听话、能体谅别人。也可以用于成年人,表示其通情达理。
“懂事” thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người trẻ tuổi, biểu thị họ chín chắn, ngoan ngoãn, biết thấu hiểu người khác. Cũng có thể dùng cho người lớn, biểu thị họ thông tình đạt lý.
Ví dụ
- 1 这个孩子很懂事,知道帮妈妈做家务。(Đứa bé này rất hiểu chuyện, biết giúp mẹ làm việc nhà.)
- 2 她虽然年纪小,但很懂事,总是为别人着想。(Cô ấy tuy tuổi còn nhỏ nhưng rất biết điều, luôn nghĩ cho người khác.)
- 3 你要懂事一点,不要总是惹父母生气。(Con phải hiểu chuyện một chút, đừng luôn làm bố mẹ tức giận.)
- 4 他是一个懂事的年轻人,能冷静处理问题。(Anh ấy là một người trẻ hiểu chuyện, có thể bình tĩnh xử lý vấn đề.)
- 5 你这么说就显得不太懂事了。(Con nói như vậy thì trông không được hiểu chuyện cho lắm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản