懂得
dǒng de
Nghĩa
- hiểu
- biết
Định nghĩa
懂得是一个动词,指了解、明白事物的意义、道理或方法,通常强调通过思考、学习或经验获得的理解。
懂得 là động từ, chỉ việc hiểu rõ, nắm được ý nghĩa, đạo lý hoặc phương pháp của sự vật, thường nhấn mạnh sự hiểu biết có được thông qua suy nghĩ, học tập hoặc trải nghiệm.
Cách dùng
「懂得」常用于表示对某个道理、知识或技能的掌握,后面可以接名词、动词短语或小句。它比「知道」更强调深层的理解,常出现在谈论人生经验、学习方法、人际关系等语境中。
「懂得」 thường dùng để diễn tả việc nắm vững một đạo lý, kiến thức hoặc kỹ năng nào đó, phía sau có thể theo sau danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề. Nó nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc hơn so với 「知道」, thường xuất hiện trong bối cảnh nói về kinh nghiệm sống, phương pháp học tập, mối quan hệ giữa người với người.
Ví dụ
- 1 我懂得这个道理。 (Tôi hiểu đạo lý này.)
- 2 他不懂得怎么与人相处。 (Anh ấy không biết cách hòa hợp với người khác.)
- 3 学了这门课,我懂得了许多新知识。 (Học xong khóa học này, tôi đã hiểu được nhiều kiến thức mới.)
- 4 她很小就懂得了生活的艰辛。 (Cô ấy từ nhỏ đã hiểu được sự vất vả của cuộc sống.)
- 5 经过那次失败,我终于懂得了坚持的重要性。 (Sau lần thất bại đó, cuối cùng tôi đã hiểu được tầm quan trọng của sự kiên trì.)
- 6 你要懂得珍惜眼前的机会。 (Bạn cần biết trân trọng cơ hội trước mắt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản