Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

lǎn

HSK 4

Nghĩa

  • lười
  • lười biếng

Định nghĩa

懒惰,不勤快,不愿意劳动或工作。

Lười biếng, không chăm chỉ, không muốn lao động hoặc làm việc.

Cách dùng

”是形容词,常用于形容人不愿意做事或缺乏积极性。可以作谓语、定语,也可以构成“得”结构表示“不愿意做某事”。

” là tính từ, thường dùng để miêu tả người không muốn làm việc hoặc thiếu tích cực. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, hoặc kết hợp với “得” để biểu thị “không muốn làm việc gì đó”.

Ví dụ

  • 1 他太了,什么都不想做。 (Anh ấy lười quá, chẳng muốn làm gì cả.)
  • 2 我不想做一个人。 (Tôi không muốn làm một người lười biếng.)
  • 3 最近我变得很,不想去上班。 (Gần đây tôi trở nên rất lười, không muốn đi làm.)
  • 4 惰是成功的敌人。 (Lười biếng là kẻ thù của thành công.)
  • 5 得出门,整天待在家里。 (Anh ấy lười ra ngoài, cả ngày ở nhà.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản