懒得
lǎn de
Nghĩa
- lười làm
- ngại
Định nghĩa
懒得表示不愿做某事,因懒惰或觉得没意思而不去做。
“懒得” biểu thị việc không muốn làm gì đó, vì lười hoặc cảm thấy chán nản mà không làm.
Cách dùng
懒得后面常接动词,表示“不想做某事”或“懒得去做什么”。多用于口语中,带有一种不耐烦或不想花费精力的语气。
“懒得” thường đứng trước động từ, biểu thị “không muốn làm gì” hoặc “lười làm gì”. Dùng nhiều trong khẩu ngữ, mang sắc thái ngại ngần hoặc không muốn tốn sức.
Ví dụ
- 1 我懒得起床。 (Tôi lười dậy.)
- 2 他懒得做饭,就点了外卖。 (Anh ấy lười nấu ăn nên gọi đồ ăn ngoài.)
- 3 懒得理他。 (Lười để ý đến anh ta.)
- 4 我今天懒得去上班。 (Hôm nay tôi lười đi làm.)
- 5 她懒得写作业。 (Cô ấy lười viết bài tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản