Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 懒惰

懒惰

lǎn duò

HSK 7–9

Nghĩa

  • lười biếng

Định nghĩa

形容一个人不愿意劳动或做事,缺乏积极性。

Miêu tả một người không muốn lao động hoặc làm việc, thiếu tính tích cực.

Cách dùng

通常作形容词使用,常用来批评或形容一个人的消极态度。可作谓语、定语或状语。

Thường được dùng như tính từ, hay dùng để phê bình hoặc miêu tả thái độ tiêu cực của một người. Có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他很懒惰,每天只想睡觉。 (Anh ấy rất lười biếng, mỗi ngày chỉ muốn ngủ.)
  • 2 懒惰的人很难成功。 (Người lười biếng khó mà thành công.)
  • 3 你不要这么懒惰,应该多运动。 (Bạn đừng lười biếng như vậy, nên tập thể dục nhiều hơn.)
  • 4 懒惰是进步的大敌。 (Lười biếng là kẻ thù lớn của sự tiến bộ.)
  • 5 他因为懒惰被老板开除了。 (Anh ấy vì lười biếng bị sếp sa thải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome