戏
xì
Nghĩa
- kịch
- tuồng
Định nghĩa
戏是戏剧、戏曲、杂技等表演艺术的总称,也指玩耍、游戏或开玩笑。
戏(xì)是戏剧、戏曲、杂技等表演艺术的总称,也指玩耍、游戏或开玩笑。
Cách dùng
作名词时,指戏剧、戏曲或文艺表演;作动词时,指玩耍、游戏或逗弄。常用于“游戏”、“戏剧”、“马戏”等复合词中。
当名词时,指戏剧、戏曲或文艺表演;当动词时,指玩耍、游戏或逗弄。常用于“游戏”、“戏剧”、“马戏”等复合词中。
Ví dụ
- 1 今天晚上有一场很好的戏。(今晚有一场很精彩的戏。 → Tối nay có một vở kịch rất hay.)
- 2 孩子们在院子里戏水。(孩子们在院子里玩水。 → Bọn trẻ đang chơi đùa với nước trong sân.)
- 3 他说话爱开玩笑,别当真。(他说话爱开玩笑,别当真。 → Anh ấy nói chuyện thích đùa, đừng coi là thật.)
- 4 马戏团的表演真精彩。(马戏团的表演真精彩。 → Màn biểu diễn của gánh xiếc thật hoành tráng.)
- 5 公园里有很多游戏设施。(公园里有很多游戏设施。 → Trong công viên có rất nhiều trò chơi giải trí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.