Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 戏剧

戏剧

xì jù

HSK 5

Nghĩa

  • kịch
  • sân khấu

Định nghĩa

戏剧是一种表演艺术形式,结合了文学、音乐、舞蹈、美术等元素,通过演员的表演来讲述故事。

Kịch là một loại hình nghệ thuật biểu diễn, kết hợp văn học, âm nhạc, múa, mỹ thuật... để kể chuyện thông qua diễn xuất của diễn viên.

Cách dùng

戏剧可以用作名词,指舞台表演艺术或戏剧作品。也可以作为定语,如戏剧学院、戏剧表演。在中文中,戏剧比戏曲更宽泛,戏曲特指中国传统戏剧

Từ '戏剧' được dùng như danh từ, chỉ nghệ thuật biểu diễn sân khấu hoặc tác phẩm kịch. Cũng có thể làm định ngữ, như 'học viện kịch', 'biểu diễn kịch'. Trong tiếng Trung, '戏剧' rộng hơn '戏曲' (hí khúc - kịch truyền thống Trung Quốc).

Ví dụ

  • 1 我喜欢看戏剧,特别是莎士比亚的。 (Tôi thích xem kịch, đặc biệt là của Shakespeare.)
  • 2 这部戏剧讲述了一个爱情故事。 (Vở kịch này kể một câu chuyện tình yêu.)
  • 3 她是一名戏剧演员,经常在舞台上表演。 (Cô ấy là diễn viên kịch, thường biểu diễn trên sân khấu.)
  • 4 戏剧和电影是不同的艺术形式。 (Kịch và phim ảnh là những hình thức nghệ thuật khác nhau.)
  • 5 我们学校有一个戏剧社团。 (Trường chúng tôi có một câu lạc bộ kịch.)
  • 6 这位导演对戏剧有深刻的理解。 (Vị đạo diễn này có hiểu biết sâu sắc về kịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản