Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 戏曲

戏曲

xì qǔ

HSK 6

Nghĩa

  • hí khúc
  • kịch hát truyền thống

Định nghĩa

戏曲是中国传统戏剧形式,包括多种地方剧种,如京剧、越剧、豫剧等,融合了唱、念、做、打等表演元素。

戏曲 là hình thức kịch truyền thống của Trung Quốc, bao gồm nhiều loại kịch địa phương như Kinh kịch, Việt kịch, Dự kịch, kết hợp các yếu tố biểu diễn như hát, đọc, làm động tác và võ thuật.

Cách dùng

这个词通常用来指代中国传统的戏剧艺术形式,既可以是整体概念,也可以指具体的剧目。它强调的是综合性的表演艺术。

Từ này thường dùng để chỉ loại hình nghệ thuật kịch truyền thống của Trung Quốc, có thể là khái niệm tổng thể hoặc chỉ một vở kịch cụ thể. Nó nhấn mạnh nghệ thuật biểu diễn tổng hợp.

Ví dụ

  • 1 我喜欢看戏曲,特别是京剧。 (Tôi thích xem kịch truyền thống, đặc biệt là Kinh kịch.)
  • 2 中国的戏曲种类很多,有京剧、越剧、黄梅戏等。 (Trung Quốc có nhiều loại hình kịch truyền thống, như Kinh kịch, Việt kịch, kịch Hoàng Mai.)
  • 3 他是一位著名的戏曲演员,已经演了三十年了。 (Anh ấy là một diễn viên kịch truyền thống nổi tiếng, đã diễn ba mươi năm.)
  • 4 戏曲艺术需要从小开始学,很多演员都是科班出身。 (Nghệ thuật kịch truyền thống cần học từ nhỏ, nhiều diễn viên xuất thân từ trường lớp chính quy.)
  • 5 这部戏曲讲述了一个古代的爱情故事。 (Vở kịch truyền thống này kể về một câu chuyện tình yêu cổ đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản