成
chéng
Nghĩa
- trở thành
- thành
- được, ổn
Định nghĩa
表示完成、成功、变成、成为;也可用作动词补语,表示动作完成或实现。
Biểu thị hoàn thành, thành công, biến thành, trở thành; cũng có thể dùng làm bổ ngữ động từ, biểu thị động tác đã hoàn thành hoặc đạt được.
Cách dùng
“成”常用于表示事物发生变化或达到某种结果。可单独作动词,表示“成为”“变成”;也可用在动词后作结果补语(如“做成”“写成”)。口语中还可表示“同意”“可以”。
“成” thường dùng để biểu thị sự việc thay đổi hoặc đạt được kết quả nào đó. Có thể đứng một mình làm động từ, nghĩa là 'trở thành', 'biến thành'; cũng có thể đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả (như 'làm xong', 'viết xong'). Trong khẩu ngữ còn biểu thị 'đồng ý', 'được'.
Ví dụ
- 1 他成了一名医生。 (Anh ấy đã trở thành một bác sĩ.)
- 2 我的梦想终于成了。 (Giấc mơ của tôi cuối cùng đã thành công.)
- 3 这件事办成了。 (Việc này đã làm xong.)
- 4 这个词我写成了。 (Từ này tôi đã viết xong.)
- 5 明天一起去,成吗? (Ngày mai đi cùng nhau, được không?)
- 6 两个人很快就成了朋友。 (Hai người nhanh chóng trở thành bạn bè.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.