Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

chéng

HSK 6

Nghĩa

  • trở thành
  • thành
  • được, ổn

Định nghĩa

表示完成、成功、变成、成为;也可用作动词补语,表示动作完成或实现。

Biểu thị hoàn thành, thành công, biến thành, trở thành; cũng có thể dùng làm bổ ngữ động từ, biểu thị động tác đã hoàn thành hoặc đạt được.

Cách dùng

”常用于表示事物发生变化或达到某种结果。可单独作动词,表示“为”“变”;也可用在动词后作结果补语(如“做”“写”)。口语中还可表示“同意”“可以”。

” thường dùng để biểu thị sự việc thay đổi hoặc đạt được kết quả nào đó. Có thể đứng một mình làm động từ, nghĩa là 'trở thành', 'biến thành'; cũng có thể đứng sau động từ làm bổ ngữ kết quả (như 'làm xong', 'viết xong'). Trong khẩu ngữ còn biểu thị 'đồng ý', 'được'.

Ví dụ

  • 1 了一名医生。 (Anh ấy đã trở thành một bác sĩ.)
  • 2 我的梦想终于了。 (Giấc mơ của tôi cuối cùng đã thành công.)
  • 3 这件事办了。 (Việc này đã làm xong.)
  • 4 这个词我写了。 (Từ này tôi đã viết xong.)
  • 5 明天一起去,吗? (Ngày mai đi cùng nhau, được không?)
  • 6 两个人很快就了朋友。 (Hai người nhanh chóng trở thành bạn bè.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản