Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成为

成为

chéng wéi

HSK 4

Nghĩa

  • trở thành

Định nghĩa

动词,表示人或事物变化后达到的结果,后接名词或名词短语。

Động từ, biểu thị kết quả đạt được sau khi người hoặc sự vật thay đổi, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.

Cách dùng

用于表达变化的结果,强调从一种状态或身份转变为另一种。通常后接名词或名词短语,不能单独使用,常用于书面语和口语。

Dùng để diễn tả kết quả của sự thay đổi, nhấn mạnh sự chuyển từ trạng thái hoặc thân phận này sang trạng thái hoặc thân phận khác. Thường theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, không dùng độc lập, thường dùng trong cả văn viết và nói.

Ví dụ

  • 1 成为了一名医生。 (Anh ấy đã trở thành một bác sĩ.)
  • 2 十年后,这里成为了一个繁华的城市。 (Mười năm sau, nơi này đã trở thành một thành phố nhộn nhịp.)
  • 3 我想成为你的朋友。 (Tôi muốn trở thành bạn của bạn.)
  • 4 这个想法后来成为了现实。 (Ý tưởng này sau đó đã trở thành hiện thực.)
  • 5 成为了公司的经理。 (Cô ấy đã trở thành giám đốc của công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản