成交
chéng jiāo
Nghĩa
- chốt giao dịch
- mua bán thành công
Định nghĩa
指买卖双方达成交易,即交易成立。
Chỉ việc hai bên mua bán đạt được thỏa thuận, tức là giao dịch được thành lập.
Cách dùng
作动词使用,常出现在商业、房地产、股票市场等语境中,表示交易已经完成。也常用于“成交量”等复合词中。
Được dùng như động từ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại, bất động sản, thị trường chứng khoán, biểu thị giao dịch đã hoàn thành. Cũng thường dùng trong các từ ghép như 'khối lượng giao dịch' (成交量).
Ví dụ
- 1 这笔生意终于成交了。 (Giao dịch này cuối cùng đã thành công.)
- 2 今天的成交量很大。 (Khối lượng giao dịch hôm nay rất lớn.)
- 3 双方以低价成交。 (Hai bên đã chốt giao dịch với giá thấp.)
- 4 这套房子昨天成交了。 (Căn nhà này đã được giao dịch ngày hôm qua.)
- 5 在拍卖会上,这幅画以高价成交。 (Trong buổi đấu giá, bức tranh này đã được bán với giá cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản