成全
chéng quán
Nghĩa
- giúp toại nguyện
- thành toàn
Định nghĩa
成全是指通过帮助、让步或牺牲自己,使他人实现愿望或达到目的。
成全 là việc giúp đỡ, nhường nhịn hoặc hy sinh bản thân để người khác thực hiện được mong ước hoặc đạt được mục đích.
Cách dùng
用于描述一种行为,即通过自己的帮助、让步或牺牲,使他人能够实现目标或得到想要的结果。常用于人际关系、婚姻、事业等场合。可以搭配“成全别人”、“成全某事”等。
Được dùng để miêu tả hành động giúp đỡ, nhường nhịn hoặc hy sinh của mình để người khác đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Thường dùng trong các tình huống quan hệ giữa người, hôn nhân, sự nghiệp, v.v. Có thể kết hợp như '成全别人' (giúp người khác), '成全某事' (làm cho việc gì đó thành).
Ví dụ
- 1 我很感激你成全了我的梦想。 (Tôi rất biết ơn bạn đã giúp tôi thực hiện ước mơ của mình.)
- 2 她决定放手,成全他和另一个女孩。 (Cô ấy quyết định buông tay để thành toàn cho anh ta và một cô gái khác.)
- 3 为了成全孩子,父母付出了很多。 (Để con cái được toại nguyện, cha mẹ đã hy sinh rất nhiều.)
- 4 他们互相成全,最终都实现了自己的目标。 (Họ giúp đỡ lẫn nhau và cuối cùng đều đạt được mục tiêu của mình.)
- 5 如果爱他,就应该成全他的幸福。 (Nếu yêu anh ấy, nên thành toàn cho hạnh phúc của anh ấy.)
- 6 他的牺牲成全了整个团队的成功。 (Sự hy sinh của anh ấy đã làm nên thành công của cả đội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản