Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成分

成分

chéng fèn

HSK 5

Nghĩa

  • thành phần

Định nghĩa

指构成事物的各种物质或因素。

Chỉ các chất hoặc yếu tố cấu thành nên sự vật.

Cách dùng

常用于说明某物由哪些部分组成,比如食品的成分、化学成分、社会成分等。

Thường dùng để nói rõ một vật được tạo thành từ những phần nào, ví dụ như thành phần thực phẩm, thành phần hóa học, thành phần xã hội, v.v.

Ví dụ

  • 1 这种食品的成分表上列出了所有添加剂。 (Bảng thành phần của loại thực phẩm này liệt kê tất cả các chất phụ gia.)
  • 2 水的化学成分是氢和氧。 (Thành phần hóa học của nước là hydro và oxy.)
  • 3 分析这个问题的成分,我们需要考虑多方面因素。 (Để phân tích các thành phần của vấn đề này, chúng ta cần xem xét nhiều yếu tố.)
  • 4 社会各阶层的成分发生了变化。 (Thành phần của các tầng lớp xã hội đã thay đổi.)
  • 5 这种药的成分包括多种维生素。 (Thành phần của loại thuốc này bao gồm nhiều loại vitamin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome