成功
chéng gōng
Nghĩa
- thành công
Định nghĩa
成功指达到预期的目标或取得好的结果。
Thành công có nghĩa là đạt được mục tiêu dự kiến hoặc đạt được kết quả tốt.
Cách dùng
成功可以用作动词,表示达到目标;也可以用作形容词,表示成功的;还可以用作名词,表示成功这件事。常用结构有:成功做某事、取得成功。
Thành công có thể dùng như động từ, chỉ việc đạt được mục tiêu; cũng có thể dùng như tính từ, chỉ sự thành công; và cũng có thể dùng như danh từ, chỉ sự việc thành công. Cấu trúc thường gặp: thành công khi làm việc gì đó, đạt được thành công.
Ví dụ
- 1 他终于成功了,我们都很高兴。(Cuối cùng anh ấy đã thành công, chúng tôi đều rất vui.)
- 2 这次实验很成功。(Thí nghiệm lần này rất thành công.)
- 3 成功的秘诀是坚持努力。(Bí quyết của sự thành công là kiên trì nỗ lực.)
- 4 她成功通过了大考。(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi lớn thành công.)
- 5 这次合作取得了成功。(Sự hợp tác lần này đã đạt được thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản