Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成功

成功

chéng gōng

HSK 4

Nghĩa

  • thành công

Định nghĩa

成功指达到预期的目标或取得好的结果。

Thành công có nghĩa là đạt được mục tiêu dự kiến hoặc đạt được kết quả tốt.

Cách dùng

成功可以用作动词,表示达到目标;也可以用作形容词,表示成功的;还可以用作名词,表示成功这件事。常用结构有:成功做某事、取得成功。

Thành công có thể dùng như động từ, chỉ việc đạt được mục tiêu; cũng có thể dùng như tính từ, chỉ sự thành công; và cũng có thể dùng như danh từ, chỉ sự việc thành công. Cấu trúc thường gặp: thành công khi làm việc gì đó, đạt được thành công.

Ví dụ

  • 1 他终于成功了,我们都很高兴。(Cuối cùng anh ấy đã thành công, chúng tôi đều rất vui.)
  • 2 这次实验很成功。(Thí nghiệm lần này rất thành công.)
  • 3 成功的秘诀是坚持努力。(Bí quyết của sự thành công là kiên trì nỗ lực.)
  • 4 她成功通过了大考。(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi lớn thành công.)
  • 5 这次合作取得了成功。(Sự hợp tác lần này đã đạt được thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome