Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成员

成员

chéng yuán

HSK 5

Nghĩa

  • thành viên

Định nghĩa

指属于某个团体、组织或集体的人。

Người thuộc về một đoàn thể, tổ chức hoặc tập thể nào đó.

Cách dùng

用作名词,常与表示团体、组织、家庭等名词搭配,表示属于该团体的个体。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các danh từ chỉ đoàn thể, tổ chức, gia đình, v.v., để chỉ cá nhân thuộc về tập thể đó.

Ví dụ

  • 1 他是我们小组的成员。 (Anh ấy là thành viên của nhóm chúng tôi.)
  • 2 全体成员都参加了会议。 (Tất cả thành viên đều tham dự cuộc họp.)
  • 3 这个组织的成员来自世界各地。 (Các thành viên của tổ chức này đến từ khắp nơi trên thế giới.)
  • 4 家庭成员之间应该互相理解。 (Các thành viên trong gia đình nên hiểu nhau.)
  • 5 他们正在招募新成员。 (Họ đang tuyển thành viên mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome