成品
chéng pǐn
Nghĩa
- thành phẩm
Định nghĩa
成品指加工完毕、可以出售或使用的产品。
Thành phẩm là sản phẩm đã hoàn thành quá trình chế biến, có thể bán hoặc sử dụng.
Cách dùng
用于指经过加工、制造后达到规定标准、可供销售或使用的产品。常与“原料”、“半成品”相对。
Dùng để chỉ sản phẩm sau khi qua gia công, chế tạo đạt tiêu chuẩn quy định, có thể bán hoặc sử dụng. Thường đối lập với "nguyên liệu" và "bán thành phẩm".
Ví dụ
- 1 这家工厂每天生产大量成品。 (Nhà máy này mỗi ngày sản xuất ra một lượng lớn thành phẩm.)
- 2 成品需要经过质量检验才能出厂。 (Thành phẩm cần phải qua kiểm tra chất lượng mới được xuất xưởng.)
- 3 我们只出售成品,不卖半成品。 (Chúng tôi chỉ bán thành phẩm, không bán bán thành phẩm.)
- 4 这些成品已经包装好,准备运往国外。 (Những thành phẩm này đã được đóng gói xong, chuẩn bị vận chuyển ra nước ngoài.)
- 5 从原料到成品,整个生产过程需要三天。 (Từ nguyên liệu đến thành phẩm, toàn bộ quá trình sản xuất cần ba ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.