成型
chéng xíng
Nghĩa
- định hình
- tạo hình
Định nghĩa
指事物逐渐形成并达到一定的形状或形态,也可用于工程技术中使材料成为所需形状的过程。
Chỉ quá trình sự vật dần dần hình thành và đạt được hình dạng hoặc trạng thái nhất định; cũng dùng trong kỹ thuật để chỉ quá trình làm cho vật liệu thành hình dạng mong muốn.
Cách dùng
常用于描述产品、设计、思想、计划等的形成过程,也可用于工业生产中的成型工艺,如注塑成型、冲压成型等。
Thường dùng để miêu tả quá trình hình thành của sản phẩm, thiết kế, tư tưởng, kế hoạch, v.v.; cũng dùng trong các quy trình tạo hình công nghiệp như ép phun, dập tạo hình, v.v.
Ví dụ
- 1 这个零件还在成型阶段,需要进一步加工。 (Bộ phận này vẫn đang trong giai đoạn tạo hình, cần gia công thêm.)
- 2 他的世界观在青少年时期逐步成型。 (Thế giới quan của anh ấy dần hình thành từ thời thanh thiếu niên.)
- 3 产品设计已经成型,可以开始生产。 (Thiết kế sản phẩm đã hoàn chỉnh, có thể bắt đầu sản xuất.)
- 4 在塑料加工中,注塑成型是一种常见工艺。 (Trong gia công nhựa, ép phun là một quy trình phổ biến.)
- 5 经过多次讨论,实施方案终于成型了。 (Sau nhiều lần thảo luận, phương án thực hiện cuối cùng đã được định hình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản