Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成天

成天

chéng tiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • suốt ngày
  • cả ngày

Định nghĩa

成天指整天、一天到晚,表示时间上的持续或频繁发生。

成天 có nghĩa là cả ngày, suốt ngày, diễn tả sự liên tục hoặc thường xuyên xảy ra trong thời gian.

Cách dùng

成天常用作副词,放在动词前,表示动作持续一整天或经常发生,带有口语色彩,有时也带有不耐烦或抱怨的语气。

成天 thường được dùng như phó từ, đứng trước động từ, biểu thị hành động diễn ra suốt cả ngày hoặc thường xuyên, mang tính khẩu ngữ, đôi khi có sắc thái bực bội hoặc than phiền.

Ví dụ

  • 1 成天玩游戏,不学习。 (Anh ấy suốt ngày chơi game, không học hành gì.)
  • 2 成天抱怨,要行动起来。 (Đừng suốt ngày than phiền, hãy hành động đi.)
  • 3 成天忙着工作,都没时间休息。 (Cô ấy suốt ngày bận rộn với công việc, chẳng có thời gian nghỉ ngơi.)
  • 4 成天想什么呢? (Cậu suốt ngày nghĩ gì vậy?)
  • 5 成天待在家里,有点闷。 (Tôi suốt ngày ở nhà, hơi buồn chán.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản