Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成家立业

成家立业

chéng jiā lì yè

HSK 7–9

Nghĩa

  • thành gia lập nghiệp

Định nghĩa

成家立业指结了婚,有了家庭,并且在事业上有所成就。

成家立业 nghĩa là kết hôn, có gia đình, và đạt được thành tựu trong sự nghiệp.

Cách dùng

这个成语用来形容一个人完成了人生中的两件大事——建立家庭和创立事业。通常用于称赞或描述一个人生活稳定、事业有成。也可以用来指代一个人到了应该结婚和工作的年龄。

Thành ngữ này dùng để mô tả một người đã hoàn thành hai việc lớn trong đời — lập gia đình và lập nghiệp. Thường dùng để khen ngợi hoặc miêu tả một người có cuộc sống ổn định, sự nghiệp thành đạt. Cũng có thể dùng để chỉ một người đến tuổi nên kết hôn và làm việc.

Ví dụ

  • 1 他三十岁就成家立业了,真是年轻有为! (Anh ấy ba mươi tuổi đã lập gia đình và sự nghiệp, thật là trẻ mà có tài!)
  • 2 父母最大的心愿就是看到子女成家立业。 (Điều mong mỏi nhất của cha mẹ là thấy con cái lập gia đình và sự nghiệp.)
  • 3 成家立业是人生的重要阶段,每个人都应该认真对待。 (Lập gia đình và sự nghiệp là giai đoạn quan trọng của đời người, ai cũng nên nghiêm túc đối mặt.)
  • 4 他一直在外打拼,直到四十岁才成家立业。 (Anh ấy mãi vất vả bên ngoài, đến bốn mươi tuổi mới lập gia đình và sự nghiệp.)
  • 5 我们公司有很多年轻人都已经成家立业了,他们工作非常努力。 (Công ty chúng tôi có nhiều bạn trẻ đã lập gia đình và sự nghiệp, họ làm việc rất chăm chỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản