Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成就

成就

chéng jiù

HSK 5

Nghĩa

  • thành tựu
  • thành tích

Định nghĩa

指事业上的成绩或完成某种事业、目标;也可用作动词,表示完成、实现。

Chỉ thành tích trong sự nghiệp hoặc hoàn thành một sự nghiệp, mục tiêu nào đó; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị hoàn thành, thực hiện.

Cách dùng

可以用作名词,表示已经取得的成绩;也可以用作动词,表示完成或实现某事。常用于正式或书面语境。

Có thể dùng như danh từ, biểu thị thành tích đã đạt được; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị hoàn thành hoặc thực hiện việc gì. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 他在科学上取得了巨大的成就。 (Anh ấy đã đạt được những thành tựu to lớn trong khoa học.)
  • 2 成功不是偶然的,而是长期努力的成就。 (Thành công không phải ngẫu nhiên, mà là thành quả của sự nỗ lực lâu dài.)
  • 3 她是一位成就卓著的作家。 (Cô ấy là một nhà văn có thành tựu xuất sắc.)
  • 4 经过多年研究,他们终于成就了这个项目。 (Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng họ đã hoàn thành dự án này.)
  • 5 我们要珍惜来之不易的成就。 (Chúng ta phải trân trọng những thành tựu có được không dễ dàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome