Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成年

成年

chéng nián

HSK 5

Nghĩa

  • trưởng thành
  • đến tuổi thành niên

Định nghĩa

指人发育到已经成熟的年龄,法律上视为具有完全民事行为能力的人。

Chỉ người đạt đến độ tuổi trưởng thành, theo pháp luật được coi là người có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.

Cách dùng

常作动词或形容词用,表示‘成为成年人’或‘成年的’。常用于法律、教育、家庭等语境。

Thường dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị 'trở thành người lớn' hoặc 'đã trưởng thành'. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, giáo dục, gia đình.

Ví dụ

  • 1 中国法律规定,十八周岁以上的公民是成年人。 (Theo luật pháp Trung Quốc, công dân từ 18 tuổi trở lên là người trưởng thành.)
  • 2 成年后就开始独立生活。 (Anh ấy sau khi trưởng thành đã bắt đầu sống tự lập.)
  • 3 成年人的世界没有容易二字。 (Thế giới của người lớn không có hai chữ dễ dàng.)
  • 4 这部电影只允许成年人观看。 (Bộ phim này chỉ cho phép người lớn xem.)
  • 5 孩子们都成年了,父母也放心了。 (Các con đều đã trưởng thành, cha mẹ cũng yên tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản