成心
chéng xīn
Nghĩa
- cố ý
- cố tình
Định nghĩa
故意,有意。表示存心做某事,常带有不好的意图。
Cố ý, cố tình. Biểu thị việc làm có chủ tâm, thường mang ý đồ xấu.
Cách dùng
成心 là phó từ, thường đứng trước động từ để biểu thị hành động được làm một cách cố ý, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ việc cố tình làm điều không hay.
"成心" là phó từ, thường đứng trước động từ để biểu thị hành động được làm một cách cố ý, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ việc cố tình làm điều không hay.
Ví dụ
- 1 他不是成心迟到,而是路上堵车了。 (Anh ấy không cố ý đến trễ, mà là vì kẹt xe trên đường.)
- 2 你这样说,是成心让我难堪吗? (Bạn nói vậy, cố tình làm tôi bối rối à?)
- 3 我知道你不是成心打碎花瓶的,别自责了。 (Tôi biết bạn không cố ý làm vỡ bình hoa, đừng tự trách nữa.)
- 4 他成心不接电话,就是想让你着急。 (Anh ta cố tình không nghe điện thoại, chỉ muốn làm bạn lo lắng.)
- 5 这话是成心说给你听的,你心里明白。 (Câu này cố ý nói cho bạn nghe, bạn hiểu rõ trong lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản