成效
chéng xiào
Nghĩa
- hiệu quả
- thành quả
Định nghĩa
由某种做法或因素所产生的好结果;功效和成果。
Kết quả tốt do một cách làm hoặc yếu tố nào đó tạo ra; hiệu quả và thành quả.
Cách dùng
多用于正式场合,指工作、行动等取得的积极结果,常与“取得”、“显著”、“明显”等搭配。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ kết quả tích cực đạt được từ công việc, hành động, thường kết hợp với "取得" (đạt được), "显著" (rõ rệt), "明显" (rõ ràng) v.v.
Ví dụ
- 1 这项政策实施后取得了显著成效。(Sau khi chính sách này được thực hiện, đã đạt được hiệu quả rõ rệt.)
- 2 经过大家的努力,改革成效已经初步显现。(Sau nỗ lực của mọi người, hiệu quả cải cách đã bước đầu hiện rõ.)
- 3 我们要认真总结经验,不断提高工作成效。(Chúng ta cần tổng kết kinh nghiệm một cách nghiêm túc, không ngừng nâng cao hiệu quả công việc.)
- 4 这种教学方法在提高学生成绩方面成效明显。(Phương pháp giảng dạy này có hiệu quả rõ rệt trong việc nâng cao điểm số của học sinh.)
- 5 长期坚持锻炼,对身体健康很有成效。(Kiên trì tập luyện lâu dài rất có hiệu quả đối với sức khỏe.)
- 6 公司的新产品推广活动成效不错,销售额大幅上升。(Hoạt động quảng bá sản phẩm mới của công ty hiệu quả tốt, doanh số tăng mạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.