Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成本

成本

chéng běn

HSK 5

Nghĩa

  • giá thành
  • chi phí

Định nghĩa

成本是指为了获得某种产品或服务而消耗的各种资源的总和,通常以货币衡量,包括原材料、劳动力、管理费用等。

Chi phí là tổng các nguồn lực tiêu hao để đạt được một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó, thường được đo bằng tiền, bao gồm nguyên vật liệu, nhân công, chi phí quản lý, v.v.

Cách dùng

常用于商业、经济、会计等领域,表示生产商品或提供服务所需的费用。常与“降低、提高、控制、节省”等动词搭配。

Thường dùng trong các lĩnh vực thương mại, kinh tế, kế toán, biểu thị chi phí cần thiết để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Thường kết hợp với các động từ như “giảm, tăng, kiểm soát, tiết kiệm”.

Ví dụ

  • 1 这个产品的生产成本很低。 (Chi phí sản xuất của sản phẩm này rất thấp.)
  • 2 我们要控制成本,提高利润。 (Chúng ta cần kiểm soát chi phí, tăng lợi nhuận.)
  • 3 成本包括原材料和人工费用。 (Chi phí bao gồm nguyên vật liệu và chi phí nhân công.)
  • 4 这家公司正在降低成本。 (Công ty này đang giảm chi phí.)
  • 5 学习一门语言的成本不仅仅是金钱,还有时间。 (Chi phí để học một ngôn ngữ không chỉ là tiền bạc, mà còn là thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản