Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成熟

成熟

chéng shú

HSK 5

Nghĩa

  • chín
  • trưởng thành
  • chín muồi

Định nghĩa

指生物体发育到完备的阶段;也指事物或人的思想、行为等发展到完善的程度。

Chỉ giai đoạn phát triển đầy đủ của sinh vật; cũng chỉ tư tưởng, hành vi của con người hoặc sự vật phát triển đến mức hoàn thiện.

Cách dùng

常用于形容果实、谷物等可以收获;也用于形容人的思想、性格、年龄等已经发展完全,或者计划、条件等已经具备。

Thường dùng để miêu tả trái cây, ngũ cốc đã đến lúc thu hoạch; cũng dùng để miêu tả tư tưởng, tính cách, tuổi tác của con người đã phát triển đầy đủ, hoặc kế hoạch, điều kiện đã sẵn sàng.

Ví dụ

  • 1 这些苹果已经成熟了,可以摘了。 (Những quả táo này đã chín rồi, có thể hái được.)
  • 2 他看起来很成熟,做事很稳重。 (Anh ấy trông rất chín chắn, làm việc rất vững vàng.)
  • 3 经过多年的发展,这个市场已经成熟了。 (Qua nhiều năm phát triển, thị trường này đã trưởng thành.)
  • 4 她还不够成熟,容易冲动。 (Cô ấy chưa đủ chín chắn, dễ bốc đồng.)
  • 5 这是一个成熟的计划,我们可以实施。 (Đây là một kế hoạch hoàn chỉnh, chúng ta có thể thực hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản