成熟
chéng shú
Nghĩa
- chín
- trưởng thành
- chín muồi
Định nghĩa
指生物体发育到完备的阶段;也指事物或人的思想、行为等发展到完善的程度。
Chỉ giai đoạn phát triển đầy đủ của sinh vật; cũng chỉ tư tưởng, hành vi của con người hoặc sự vật phát triển đến mức hoàn thiện.
Cách dùng
常用于形容果实、谷物等可以收获;也用于形容人的思想、性格、年龄等已经发展完全,或者计划、条件等已经具备。
Thường dùng để miêu tả trái cây, ngũ cốc đã đến lúc thu hoạch; cũng dùng để miêu tả tư tưởng, tính cách, tuổi tác của con người đã phát triển đầy đủ, hoặc kế hoạch, điều kiện đã sẵn sàng.
Ví dụ
- 1 这些苹果已经成熟了,可以摘了。 (Những quả táo này đã chín rồi, có thể hái được.)
- 2 他看起来很成熟,做事很稳重。 (Anh ấy trông rất chín chắn, làm việc rất vững vàng.)
- 3 经过多年的发展,这个市场已经成熟了。 (Qua nhiều năm phát triển, thị trường này đã trưởng thành.)
- 4 她还不够成熟,容易冲动。 (Cô ấy chưa đủ chín chắn, dễ bốc đồng.)
- 5 这是一个成熟的计划,我们可以实施。 (Đây là một kế hoạch hoàn chỉnh, chúng ta có thể thực hiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản