Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成绩

成绩

chéng jì

HSK 3

Nghĩa

  • điểm số
  • thành tích

Định nghĩa

指工作、学习等方面所取得的收获、成果,也特指考试、比赛等得到的分数或名次。

Chỉ thành quả, kết quả đạt được trong công việc, học tập, v.v.; cũng đặc biệt chỉ điểm số hoặc thứ hạng đạt được trong thi cử, thi đấu.

Cách dùng

作名词,常与“取得”“获得”“提高”“优秀”“好”等搭配;可指学习成绩、工作成绩、运动成绩等。

Là danh từ, thường kết hợp với các từ như "取得" (đạt được), "获得" (giành được), "提高" (nâng cao), "优秀" (xuất sắc), "好" (tốt); có thể chỉ thành tích học tập, thành tích công việc, thành tích thể thao, v.v.

Ví dụ

  • 1 他这次考试的成缋非常好。 (Kết quả kỳ thi lần này của anh ấy rất tốt.)
  • 2 小明在学习上取得了很大的进步,成绩名列前茅。 (Tiểu Minh đã đạt được tiến bộ lớn trong học tập, thành tích đứng đầu.)
  • 3 公司今年在海外市场的成绩十分突出。 (Thành tích của công ty năm nay ở thị trường nước ngoài rất nổi bật.)
  • 4 运动员们在比赛中创造了新的成绩。 (Các vận động viên đã tạo ra thành tích mới trong thi đấu.)
  • 5 我们不仅要注重学习成绩,还要培养综合能力。 (Chúng ta không chỉ chú trọng điểm số học tập mà còn phải bồi dưỡng năng lực tổng hợp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản