Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 成语

成语

chéng yǔ

HSK 6

Nghĩa

  • thành ngữ

Định nghĩa

成语是汉语中一种固定的短语,通常由四个字组成,具有特定的含义和典故来源,不能随意更改字词。

Thành ngữ là một loại cụm từ cố định trong tiếng Hán, thường gồm bốn chữ, có ý nghĩa và nguồn gốc điển cố cụ thể, không thể tùy ý thay đổi từ ngữ.

Cách dùng

用于指代汉语中约定俗成的固定短语,多用于书面语和口语中,表示比喻、引申等意义。

Dùng để chỉ các cụm từ cố định đã được quy ước trong tiếng Hán, thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, biểu thị ý nghĩa ẩn dụ, mở rộng.

Ví dụ

  • 1 这个成语出自《论语》。 (Thành ngữ này xuất xứ từ Luận Ngữ.)
  • 2 学习成语有助于提高中文水平。 (Học thành ngữ giúp nâng cao trình độ tiếng Trung.)
  • 3 他写文章时喜欢用成语。 (Anh ấy thích dùng thành ngữ khi viết văn.)
  • 4 这个成语的意思你知道吗? (Bạn có biết nghĩa của thành ngữ này không?)
  • 5 老师解释了这个成语的典故。 (Cô giáo đã giải thích điển cố của thành ngữ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản