成长
chéng zhǎng
Nghĩa
- trưởng thành
- lớn lên
Định nghĩa
指生物体发育长大,也指事物向成熟阶段发展。
Chỉ sự phát triển lớn lên của sinh vật, cũng chỉ sự phát triển của sự vật đến giai đoạn trưởng thành.
Cách dùng
常作动词,可指小孩、动植物等逐渐长大,也可指公司、组织、能力、思想等发展到更成熟的阶段。常与‘在……中’搭配,表示在某环境中成长。
Thường dùng như động từ, có thể chỉ trẻ em, động thực vật dần lớn lên, cũng có thể chỉ công ty, tổ chức, năng lực, tư tưởng phát triển đến giai đoạn chín muồi hơn. Thường kết hợp với 'trong...' để chỉ trưởng thành trong môi trường nào đó.
Ví dụ
- 1 孩子正在健康成长。 (Đứa trẻ đang lớn lên khỏe mạnh.)
- 2 在困难中成长,才能变得更坚强。 (Trưởng thành trong khó khăn mới có thể trở nên kiên cường hơn.)
- 3 公司成立以来迅速成长。 (Công ty từ khi thành lập đã phát triển nhanh chóng.)
- 4 他经历了许多挫折,慢慢成长起来。 (Anh ấy đã trải qua nhiều thất bại, dần dần trưởng thành.)
- 5 这本书描写了主人公的成长历程。 (Cuốn sách này miêu tả quá trình trưởng thành của nhân vật chính.)
- 6 随着经验的积累,她的能力不断成长。 (Cùng với sự tích lũy kinh nghiệm, năng lực của cô ấy không ngừng phát triển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản