Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 我

我

wǒ

HSK 1

Nghĩa

  • tôi

Định nghĩa

代词,称自己。

Đại từ, chỉ bản thân người nói.

Cách dùng

用于第一人称单数,可作主语、宾语、定语(需加‘的’)等。在口语和书面语中都常用。

Dùng cho ngôi thứ nhất số ít, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ (thêm ‘的’) v.v. Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我是学生。 (Tôi là học sinh.)
  • 2 他爱我。 (Anh ấy yêu tôi.)
  • 3 我的书在这里。 (Sách của tôi ở đây.)
  • 4 请给我一杯水。 (Làm ơn cho tôi một cốc nước.)
  • 5 我自己去。 (Tôi tự mình đi.)
  • 6 你和我一起走吧。 (Cậu đi cùng tôi nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome