戒
jiè
Nghĩa
- cai, bỏ
- nhẫn (đeo tay)
Định nghĩa
“戒”是一个多义词。作动词时,表示防备、警惕,如“戒备”;也表示改掉不良嗜好,如“戒烟”。作名词时,指佛教的戒律,如“受戒”。另外,“戒”也是“戒指”的简称,但独立使用时较少。
“戒” là một từ đa nghĩa. Là động từ, chỉ sự phòng bị, cảnh giác, như “戒备”; cũng chỉ việc bỏ thói quen xấu, như “戒烟”. Là danh từ, chỉ giới luật Phật giáo, như “受戒”. Ngoài ra, “戒” còn là cách nói ngắn của “戒指” (nhẫn), nhưng ít khi dùng độc lập.
Cách dùng
“戒”常放在名词或动词前,表示禁止或去除,如“戒酒”、“戒赌”。也可以构成“戒备”、“戒心”等词表示警惕。在宗教语境中,“戒”指戒律。注意,“戒”和“诫”不同,“诫”是告诫的意思。
“戒” thường đứng trước danh từ hoặc động từ, biểu thị việc cấm hoặc loại bỏ, như “戒酒” (bỏ rượu), “戒赌” (bỏ cờ bạc). Cũng tạo thành “戒备”, “戒心” để biểu thị sự cảnh giác. Trong bối cảnh tôn giáo, “戒” chỉ giới luật. Lưu ý: “戒” và “诫” khác nhau, “诫” là khuyên răn.
Ví dụ
- 1 他下定决心要戒掉这个坏习惯。(Anh ấy quyết tâm bỏ thói quen xấu này.)
- 2 你要戒骄戒躁。(Bạn phải đề phòng kiêu ngạo và nóng vội.)
- 3 寺庙里的师父给他受了戒。(Thầy trong chùa đã truyền giới cho anh ấy.)
- 4 这次行动要严格戒备。(Lần hành động này phải nghiêm ngặt phòng bị.)
- 5 他正在戒酒,已经坚持一个月了。(Anh ấy đang bỏ rượu, đã kiên trì một tháng rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản