戒备
jiè bèi
Nghĩa
- đề phòng
- canh phòng
Định nghĩa
指警戒防备。
Chỉ sự cảnh giác và phòng bị.
Cách dùng
常用于表示对外来威胁或危险保持警惕,做好准备。
Thường dùng để biểu thị việc giữ cảnh giác và chuẩn bị đối phó với mối đe dọa hoặc nguy hiểm từ bên ngoài.
Ví dụ
- 1 军队处于高度戒备状态。 (Quân đội đang trong trạng thái cảnh giác cao độ.)
- 2 我们要戒备可能发生的自然灾害。 (Chúng ta cần đề phòng các thiên tai có thể xảy ra.)
- 3 警察加强了对该地区的戒备。 (Cảnh sát đã tăng cường canh phòng khu vực này.)
- 4 他时刻戒备着敌人的偷袭。 (Anh ta luôn đề phòng sự tập kích của kẻ địch.)
- 5 戒备森严的城堡很难攻破。 (Lâu đài canh phòng nghiêm ngặt rất khó công phá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản