戒指
jiè zhi
Nghĩa
- nhẫn
Định nghĩa
戴在手指上的环状饰物,多用于装饰或表示婚姻、订婚等意义。
Vòng đeo trên ngón tay, thường dùng để trang trí hoặc biểu thị ý nghĩa hôn nhân, đính hôn.
Cách dùng
‘戒指’通常指戴在手指上的环状饰品,可作为装饰品,也可作为订婚、结婚的信物。在句子中多作主语或宾语,常与‘戴’、‘摘’、‘买’等动词搭配。
‘戒指’ thường chỉ đồ trang sức hình vòng đeo trên ngón tay, có thể làm trang sức, cũng có thể là vật tin cưới hỏi. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như ‘đeo’, ‘tháo’, ‘mua’.
Ví dụ
- 1 她戴着一枚金戒指。(Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng.)
- 2 这枚戒指是祖传的。(Chiếc nhẫn này là của gia truyền.)
- 3 他买了一个钻戒求婚。(Anh ấy mua một chiếc nhẫn kim cương để cầu hôn.)
- 4 戒指太小了,戴不进去。(Chiếc nhẫn quá nhỏ, không đeo vào được.)
- 5 她把戒指摘下来放在桌上。(Cô ấy tháo nhẫn xuống đặt trên bàn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.