战争
zhàn zhēng
Nghĩa
- chiến tranh
Định nghĩa
战争是指国家、民族、阶级或集团之间为了一定政治目的而进行的武装斗争。
Chiến tranh là cuộc đấu tranh vũ trang giữa các quốc gia, dân tộc, giai cấp hoặc tập đoàn vì mục đích chính trị nhất định.
Cách dùng
“战争”是名词,通常指大规模、有组织的武装冲突,涉及军事行动。可以用于具体的历史事件,也可以泛指战争状态。常与“爆发”、“进行”、“结束”等动词搭配,也可作定语,如“战争年代”。在口语和书面语中都很常用。
“战争” là danh từ, thường chỉ cuộc xung đột vũ trang quy mô lớn, có tổ chức, liên quan đến hoạt động quân sự. Có thể dùng cho sự kiện lịch sử cụ thể, cũng có thể chỉ chung tình trạng chiến tranh. Thường kết hợp với các động từ như “bùng nổ” (爆发), “tiến hành” (进行), “kết thúc” (结束), cũng có thể làm định ngữ, như “thời đại chiến tranh” (战争年代). Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 战争给人民带来了巨大的痛苦。 (Chiến tranh đã mang lại đau khổ to lớn cho nhân dân.)
- 2 这场战争持续了八年。 (Cuộc chiến tranh này kéo dài tám năm.)
- 3 在战争期间,人们无法正常生活。 (Trong thời kỳ chiến tranh, con người không thể sống bình thường.)
- 4 和平来之不易,我们应该珍惜,避免战争。 (Hòa bình đến không dễ dàng, chúng ta nên trân trọng, tránh chiến tranh.)
- 5 历史上有许多战争都是因为资源争夺引起的。 (Trong lịch sử có nhiều cuộc chiến tranh đều do tranh giành tài nguyên mà ra.)
- 6 战争爆发后,很多家庭被迫逃离家园。 (Sau khi chiến tranh bùng nổ, nhiều gia đình buộc phải rời bỏ quê hương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản