Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 战友

战友

zhàn yǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • đồng đội
  • chiến hữu

Định nghĩa

指一起战斗或共同服役于军队的人,尤其指在同一部队或战场上并肩作战的同伴。

Chỉ những người cùng chiến đấu hoặc cùng phục vụ trong quân đội, đặc biệt là những người đồng hành chiến đấu bên nhau trong cùng một đơn vị hoặc trên chiến trường.

Cách dùng

通常用于军队或战争语境中,指战友之间的关系。也可以用于比喻,指在共同事业中并肩奋斗的人。常用来表达深厚的友谊和共同的经历。

Thường dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc chiến tranh, chỉ mối quan hệ đồng đội. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ những người cùng phấn đấu trong một sự nghiệp chung. Thường dùng để thể hiện tình bạn sâu sắc và những trải nghiệm chung.

Ví dụ

  • 1 我的战友们都是出生入死的兄弟。(Các chiến hữu của tôi đều là những người anh em xông pha trong hiểm nguy.)
  • 2 多年后,老战友们又聚在一起回忆当年的战斗。(Nhiều năm sau, các chiến hữu cũ lại tụ họp cùng nhau hồi tưởng về trận đánh năm xưa.)
  • 3 他是我在部队里最亲密的战友。(Anh ấy là chiến hữu thân thiết nhất của tôi trong quân đội.)
  • 4 战场上,战友之间要相互信任。(Trên chiến trường, giữa các chiến hữu phải tin tưởng lẫn nhau.)
  • 5 在创业的路上,我们也成了并肩奋斗的战友。(Trên con đường khởi nghiệp, chúng tôi cũng đã trở thành những chiến hữu cùng chiến đấu bên nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản