战士
zhàn shì
Nghĩa
- chiến sĩ
- người lính
Định nghĩa
战士是指在军队中服役的军人,也泛指为正义事业而战斗的人,或指参加战斗的人。
Chiến sĩ là quân nhân phục vụ trong quân đội, cũng chỉ chung những người chiến đấu vì sự nghiệp chính nghĩa, hoặc những người tham gia trận chiến.
Cách dùng
用于指代军人,也可用于比喻为某个目标或理想而奋斗的人。常用于军事、革命、战斗等语境中。
Dùng để chỉ quân nhân, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ người phấn đấu cho một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, cách mạng, chiến đấu.
Ví dụ
- 1 他是一名勇敢的战士。 (Anh ấy là một chiến sĩ dũng cảm.)
- 2 战士们正在前线战斗。 (Các chiến sĩ đang chiến đấu ở tiền tuyến.)
- 3 她是和平事业的战士。 (Cô ấy là chiến sĩ của sự nghiệp hòa bình.)
- 4 红军战士不怕牺牲。 (Các chiến sĩ Hồng quân không sợ hy sinh.)
- 5 他像一个战士一样顽强。 (Anh ấy kiên cường như một chiến sĩ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản