Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 战役

战役

zhàn yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chiến dịch
  • trận đánh

Định nghĩa

为实现一定的战略目的,按照统一的作战计划,在一定的空间和时间内进行的一系列战斗的总称。

Là tổng thể một loạt các trận đánh được tiến hành trong một không gian và thời gian nhất định, theo kế hoạch tác chiến thống nhất, nhằm thực hiện mục đích chiến lược nhất định.

Cách dùng

常用于军事领域,指较大规模的军事行动,由多个战斗组成。也可用于比喻有组织、有计划的重大行动。

Thường dùng trong lĩnh vực quân sự, chỉ các hoạt động quân sự quy mô lớn, gồm nhiều trận đánh. Cũng có thể dùng để ví von các hành động lớn có tổ chức, có kế hoạch.

Ví dụ

  • 1 这场战役持续了三个月。 (Trận chiến dịch này kéo dài ba tháng.)
  • 2 指挥官制定了详细的战役计划。 (Chỉ huy đã lập kế hoạch chiến dịch chi tiết.)
  • 3 淮海战役是解放战争中的著名战役。 (Chiến dịch Hoài Hải là chiến dịch nổi tiếng trong Chiến tranh Giải phóng.)
  • 4 在这场战役中,我军取得了决定性的胜利。 (Trong chiến dịch này, quân ta đã giành thắng lợi quyết định.)
  • 5 这次营销活动就像一场商业战役。 (Chiến dịch tiếp thị này giống như một trận chiến kinh doanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản