战术
zhàn shù
Nghĩa
- chiến thuật
Định nghĩa
在军事上指进行战斗的原则和方法;也泛指为达到某个目的而采取的策略或手段。
Trong quân sự chỉ các nguyên tắc và phương pháp tiến hành chiến đấu; cũng dùng chung để chỉ chiến lược hoặc thủ đoạn nhằm đạt được mục đích nào đó.
Cách dùng
通常用于军事领域,也可引申用于商业、体育、政治等领域的策略性安排。常与“战略”相对,战略指全局性的计划,战术指具体执行的方法。
Thường dùng trong lĩnh vực quân sự, cũng có thể mở rộng dùng cho các sắp xếp chiến lược trong thương mại, thể thao, chính trị v.v. Thường đối lập với 'chiến lược' (战略), chiến lược chỉ kế hoạch tổng thể, chiến thuật chỉ phương pháp thực hiện cụ thể.
Ví dụ
- 1 指挥官制定了周密的战术。 (Chỉ huy đã lập ra chiến thuật chu đáo.)
- 2 这场比赛需要灵活运用战术。 (Trận đấu này cần vận dụng chiến thuật một cách linh hoạt.)
- 3 谈判中他采用了拖延战术。 (Trong đàm phán, anh ta đã dùng chiến thuật trì hoãn.)
- 4 公司需要调整市场推广战术。 (Công ty cần điều chỉnh chiến thuật tiếp thị thị trường.)
- 5 战术上的失误导致了战斗的失败。 (Sai lầm về chiến thuật đã dẫn đến thất bại của trận chiến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản