战略
zhàn lüè
Nghĩa
- chiến lược
Định nghĩa
指指导战争全局的计划和策略;也泛指决定全局的、长远的方针和政策。
Chỉ kế hoạch và sách lược chỉ đạo toàn cục chiến tranh; cũng chỉ chung phương châm và chính sách mang tính toàn cục, lâu dài.
Cách dùng
“战略”通常用作名词,也可作形容词(如“战略伙伴”)。常用于军事、政治、经济、企业等领域,强调全局性、长远性和根本性。
“战略” thường dùng làm danh từ, cũng có thể làm tính từ (như “đối tác chiến lược”). Thường dùng trong các lĩnh vực quân sự, chính trị, kinh tế, doanh nghiệp, nhấn mạnh tính toàn cục, lâu dài và căn bản.
Ví dụ
- 1 公司制定了未来五年的发展战略。 (Công ty đã đề ra chiến lược phát triển cho năm năm tới.)
- 2 这次会议主要讨论国家的军事战略。 (Cuộc họp này chủ yếu thảo luận về chiến lược quân sự của quốc gia.)
- 3 良好的战略可以帮助企业在竞争中取胜。 (Chiến lược tốt có thể giúp doanh nghiệp giành chiến thắng trong cạnh tranh.)
- 4 我们必须从战略高度看待这个问题。 (Chúng ta phải nhìn nhận vấn đề này từ tầm cao chiến lược.)
- 5 两国建立了全面战略伙伴关系。 (Hai nước đã thiết lập quan hệ đối tác chiến lược toàn diện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản