Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 战胜

战胜

zhàn shèng

HSK 6

Nghĩa

  • chiến thắng
  • đánh bại

Định nghĩa

战胜:在战斗、竞争或比赛中取得胜利;也指克服困难、疾病或自身的弱点。

战胜:在战斗、竞争或比赛中取得胜利;也指克服困难、疾病或自身的弱点。

Cách dùng

战胜’是动词,后面常接对手、困难、疾病、恐惧等名词。表示通过努力成功击败或克服。

战胜’ là động từ, thường đi sau là danh từ như đối thủ, khó khăn, bệnh tật, nỗi sợ hãi. Diễn tả việc đánh bại hoặc vượt qua thành công nhờ nỗ lực.

Ví dụ

  • 1 我们终于战胜了对手。 (Chúng tôi cuối cùng đã đánh bại đối thủ.)
  • 2 战胜了恐惧。 (Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi.)
  • 3 战胜了疾病,重新站了起来。 (Anh ấy đã chiến thắng bệnh tật và đứng dậy lần nữa.)
  • 4 我们要战胜困难,坚持到底。 (Chúng ta phải vượt qua khó khăn, kiên trì đến cùng.)
  • 5 在比赛中,他们战胜了所有强敌。 (Trong trận đấu, họ đã đánh bại tất cả đối thủ mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản