截
jié
Nghĩa
- cắt đứt
- chặn lại
- đoạn
Định nghĩa
截:动词,意为切断、割断;阻拦、拦截;到期限停止;从中取出一段。也可作量词,表示一段(如道路、绳子等)。
截: động từ, nghĩa là cắt đứt, chặt đứt; chặn lại, ngăn lại; đến hạn dừng lại; lấy ra một đoạn từ giữa. Cũng có thể làm lượng từ, chỉ một đoạn (như đoạn đường, đoạn dây, v.v.).
Cách dùng
「截」通常作动词或量词使用。作动词时,可单独使用或与补语搭配,如“截断”(切断)、“截住”(拦住)、“截止”(到期限停止)、“截取”(从整体中取出部分)。作量词时,用于一段或一截的事物,如“一截绳子”。在口语中,也常用于“截屏”或“截图”表示截取屏幕图像。
「截」 thường được dùng như động từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, có thể đứng riêng hoặc kết hợp với bổ ngữ, như “截断” (cắt đứt), “截住” (chặn lại), “截止” (đến hạn dừng), “截取” (trích lấy một phần từ tổng thể). Khi là lượng từ, dùng cho một đoạn hoặc một khúc, như “一截绳子” (một đoạn dây). Trong khẩu ngữ, cũng thường dùng trong “截屏” hoặc “截图” để chỉ việc chụp màn hình.
Ví dụ
- 1 他把这根木头截成了两段。 (Anh ấy đã cắt khúc gỗ này thành hai đoạn.)
- 2 警察在路口截住了那辆超速的汽车。 (Cảnh sát đã chặn chiếc xe vượt quá tốc độ ở ngã tư.)
- 3 报名截止到本周五,请尽快办理。 (Việc đăng ký kết thúc vào thứ sáu tuần này, xin vui lòng xử lý nhanh chóng.)
- 4 我从文章中截取了一段精彩的话分享给大家。 (Tôi đã trích lấy một đoạn hay trong bài viết để chia sẻ với mọi người.)
- 5 前面有一截路正在施工,需要绕行。 (Phía trước có một đoạn đường đang thi công, cần phải đi vòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.