截止
jié zhǐ
Nghĩa
- kết thúc
- hết hạn
Định nghĩa
表示到某个时间停止接受或进行某事。通常指截止日期或截止时间点。
Diễn tả việc dừng nhận hoặc tiến hành việc gì đó tại một thời điểm nhất định. Thường chỉ hạn chót hoặc thời điểm kết thúc.
Cách dùng
通常作动词或名词,常与时间词连用,如“截止到”、“截止日期”。表示在某时刻后不再继续。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ, hay kết hợp với từ chỉ thời gian như '截止到' (tính đến), '截止日期' (hạn chót). Diễn tả việc không tiếp tục sau một thời điểm nào đó.
Ví dụ
- 1 报名截止日期是下周五。 (Hạn chót đăng ký là thứ sáu tuần sau.)
- 2 截止到目前,我们已经收到一百份申请。 (Tính đến thời điểm hiện tại, chúng tôi đã nhận được một trăm đơn đăng ký.)
- 3 申请截止后不再受理。 (Sau khi hết hạn đăng ký sẽ không tiếp nhận nữa.)
- 4 这项活动的截止时间是周五下午五点。 (Thời hạn kết thúc hoạt động này là 5 giờ chiều thứ sáu.)
- 5 截止今天,他还没有回复。 (Tính đến hôm nay, anh ấy vẫn chưa trả lời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.