Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 截然不同

截然不同

jié rán bù tóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàn toàn khác nhau

Định nghĩa

形容两件事物毫无共同之处,完全不同。

Diễn tả hai sự vật không có điểm chung nào, hoàn toàn khác nhau.

Cách dùng

通常用来强调两个事物之间的差异非常大,没有相似之处。常作谓语、定语,也可作状语。

Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn giữa hai sự vật, không có điểm tương đồng. Thường làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể làm trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 这两个方案截然不同,需要仔细比较。 (Hai phương án này hoàn toàn khác nhau, cần phải so sánh kỹ lưỡng.)
  • 2 虽然他们是双胞胎,但性格截然不同。 (Mặc dù họ là sinh đôi, nhưng tính cách hoàn toàn khác nhau.)
  • 3 东西方的文化观念截然不同。 (Quan niệm văn hóa phương Đông và phương Tây hoàn toàn khác nhau.)
  • 4 他的想法和以前截然不同,好像换了个人似的。 (Ý nghĩ của anh ấy hoàn toàn khác trước, như thể đổi thành người khác vậy.)
  • 5 这两种材料的效果截然不同,不能互相替代。 (Hiệu quả của hai loại vật liệu này hoàn toàn khác nhau, không thể thay thế cho nhau.)
  • 6 我们对待工作的态度截然不同。 (Thái độ của chúng tôi đối với công việc hoàn toàn khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản