Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 截至

截至

jié zhì

HSK 6

Nghĩa

  • tính đến
  • cho đến

Định nghĩa

表示到某个时间为止,通常用于统计、报告等正式语境。

Biểu thị cho đến một thời điểm nhất định, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thống kê, báo cáo.

Cách dùng

用于时间词语前,表示截止到该时间点。后常接具体的时间或日期。注意与'截止'(表示结束)的区别。

Được dùng trước các từ chỉ thời gian, biểu thị cho đến thời điểm đó. Thường theo sau là thời gian hoặc ngày cụ thể. Lưu ý khác với '截止' (biểu thị sự kết thúc).

Ví dụ

  • 1 截至昨天,已有三百人报名。 (Tính đến hôm qua, đã có ba trăm người đăng ký.)
  • 2 截至今年年底,公司总收入达到一亿元。 (Tính đến cuối năm nay, tổng thu nhập của công ty đạt một trăm triệu nhân dân tệ.)
  • 3 截至发稿时,还没有得到官方回应。 (Tính đến thời điểm đưa tin, vẫn chưa nhận được phản hồi chính thức.)
  • 4 截至现在,我们还没有收到任何通知。 (Tính đến bây giờ, chúng tôi vẫn chưa nhận được thông báo nào.)
  • 5 截至本月底,所有申请必须提交。 (Tính đến cuối tháng này, tất cả đơn xin phải được nộp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản